quarter binding
/'kwɔ:tə,baindiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đóng sách gáy da: Một kỹ thuật đóng sách trong đó chỉ phần gáy sách (spine) được bọc bằng một loại vật liệu bền hơn, thường là da hoặc vải, trong khi phần còn lại của bìa sách được làm bằng một loại vật liệu khác, thường là giấy hoặc bìa cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This antique book features a beautiful quarter binding with a leather spine. (Cuốn sách cổ này có kiểu đóng gáy da rất đẹp.)
- Quarter binding is often used for special editions to reduce cost while maintaining an elegant look. (Kỹ thuật đóng sách gáy da thường được dùng cho các ấn bản đặc biệt để giảm chi phí trong khi vẫn giữ được vẻ ngoài trang nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In quarter binding": được đóng theo kiểu gáy da.
- The library's collection includes many volumes in quarter binding. (Bộ sưu tập của thư viện bao gồm nhiều cuốn được đóng theo kiểu gáy da.)
Biến thể và từ gần giống
- Half binding (danh từ): sự đóng sách nửa gáy (phần gáy và các góc sách được bọc bằng vật liệu bền).
- Full binding (danh từ): sự đóng sách toàn bộ (toàn bộ bìa sách được bọc bằng cùng một loại vật liệu bền).
Từ đồng nghĩa
- Leather spine binding: sự đóng sách gáy bằng da (mô tả cụ thể hơn vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
danh từ
- sự đóng (sách) gáy da (không đóng da ở các góc)